VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chất lượng cao" (1)

Vietnamese chất lượng cao
English Phrasehigh quality
Example
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
My Vocabulary

Related Word Results "chất lượng cao" (0)

Phrase Results "chất lượng cao" (2)

âm thanh chất lượng cao
high quality sound
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao cho khách hàng.
We are committed to providing high-quality products to our customers.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y